TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авиацио́нный

aviaciónnyj[ɐvʲɪət͡sɨˈonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авиацио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авиацио́нный nghĩa là máy bay.

Nghĩa của авиацио́нный

Tính từ

  1. Thuộc về hàng không, máy bay.
    • авиацио́нный заво́дnhà máy chế tạo máy bay
    • авиацио́нный мото́рđộng cơ máy bay
    • авиацио́нная шко́лаtrường hàng không

Biến cách của авиацио́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchавиацио́нныйавиацио́нноеавиацио́ннаяавиацио́нные
Sinh cáchавиацио́нногоавиацио́нногоавиацио́ннойавиацио́нных
Tặng cáchавиацио́нномуавиацио́нномуавиацио́ннойавиацио́нным
Đối cáchавиацио́нный / авиацио́нногоавиацио́нноеавиацио́ннуюавиацио́нные / авиацио́нных
Công cụ cáchавиацио́ннымавиацио́ннымавиацио́ннойавиацио́нными
Giới cáchавиацио́нномавиацио́нномавиацио́ннойавиацио́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

авиационный nghĩa là gì?

авиационный (tính từ) nghĩa là máy bay.

авиационный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авиацио́нный (phiên âm Latinh aviaciónnyj, IPA [ɐvʲɪət͡sɨˈonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.