Từ điển Nga – Việt & Việt – Nga
Tra nghĩa theo từ loại, trọng âm, phiên âm Latinh, bảng 6 cách, chia động từ, cặp thể, câu ví dụ song ngữ. Gõ một từ tiếng Nga (chữ Nga hay chữ Latinh) — hoặc một từ tiếng Việt để biết "tiếng Nga là gì".
Từ vựng theo cấp độ
Cấp độ ước lượng theo tần suất từ trong phụ đề phim (FrequencyWords, wordfreq) — để chọn từ nên học trước, không phải chuẩn chính thức.
Từ thông dụng nhất
яtôi, taнеkhông, chẳngэ́тотnày, đây, cái nàyчтоgì, rằngиvà, cùng, lô lôтыmày, ngươiна-trên, đếnвесьtoàn thể, toàn bộ, hoàn toànбытьlà, cóонnóмыtrẫmкакlàm sao, sao, thế nàoмочьcó thể, được, có lẽдаvà, với, vângуở, tại, uнетkhôngзнатьquí tộcтакừ, ờ, vângноnhưng, nhưng màаa, ampere, vàтотđó, cái đóхоте́тьmuốn, cầnмойtôiего́Của anh ấy, của nó, của hắnона́chị ấy, cô ấyоồ, ôi, vềхоро́шийtốt, hay, giỏiе́слиnếu, hễсказа́тьnóiза-sau, ủng hộ, thuậnони́họ, nóду́матьnghĩ, suy nghĩчто́быđểестьănпросто́йgiản dị, mộc mạc, bế tắcизtừ, bằngдо́лжныйđích đáng, thích đángтвойCủa mày, của emсвойCủa anh ấy, của nó, của hắnговори́тьnói
Tra xong thì nhớ luônHọc từ trong bài 5 phút, ôn bằng thẻ lật đúng lúc sắp quên — miễn phí trên NgonNguNga.com.
Tiếng Việt → Nga: "… tiếng Nga là gì"
ĐiCóĐếnỞHoàn toànKéo dàiKết thúcĐểBảo vệChoDùngĐặtLàmRõ ràngTrướcXấuĐánhBuồn rầuBỏNóiĂnBiểu hiệnBắt đầuChạyLấySaiĐườngGiúp đỡHoàn thànhHàng Xem tất cả →