TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авикульту́ра

giống cáibất động vật
avikulʹtúra[ɐvʲɪkʊlʲˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авикульту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авикульту́ра nghĩa là nuôi chim.

Nghĩa của авикульту́ра

Danh từ

  1. Nuôi chim.

Biến cách của авикульту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авикульту́раавикульту́ры
Sinh cách кого? чего?авикульту́рыавикульту́р
Tặng cách кому? чему?авикульту́реавикульту́рам
Đối cách кого? что?авикульту́руавикульту́ры
Công cụ cách кем? чем?авикульту́ройавикульту́рами
Giới cách о ком? о чём?авикульту́реавикульту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

авикультура nghĩa là gì?

авикультура (danh từ) nghĩa là nuôi chim.

авикультура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авикульту́ра (phiên âm Latinh avikulʹtúra, IPA [ɐvʲɪkʊlʲˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.