TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авока́до

giống trungbất động vật
avokádo[ɐvɐˈkadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авока́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авока́до nghĩa là bơ.

Nghĩa của авока́до

Danh từ

  1. Bơ.

Câu hỏi thường gặp

авокадо nghĩa là gì?

авокадо (danh từ) nghĩa là bơ.

авокадо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авока́до (phiên âm Latinh avokádo, IPA [ɐvɐˈkadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.