TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авра́л

giống đựcbất động vật
avrál[ɐˈvraɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авра́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авра́л nghĩa là Công việc do đoàn thủy thủ cùng làm.

Nghĩa của авра́л

Danh từ

  1. hàng hải Công việc do đoàn thủy thủ cùng làm.

Biến cách của авра́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авра́лавра́лы
Sinh cách кого? чего?авра́лаавра́лов
Tặng cách кому? чему?авра́луавра́лам
Đối cách кого? что?авра́лавра́лы
Công cụ cách кем? чем?авра́ломавра́лами
Giới cách о ком? о чём?авра́леавра́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với авра́л

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

аврал nghĩa là gì?

аврал (danh từ) nghĩa là Công việc do đoàn thủy thủ cùng làm.

аврал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авра́л (phiên âm Latinh avrál, IPA [ɐˈvraɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.