TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

австрали́ец

giống đựcđộng vật
avstralíjec[ɐfstrɐˈlʲi(j)ɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên австрали́ец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

австрали́ец nghĩa là Người [châu] UІc.

Nghĩa của австрали́ец

Danh từ

  1. Người [châu] UІc.

Biến cách của австрали́ец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?австрали́ецавстрали́йцы
Sinh cách кого? чего?австрали́йцаавстрали́йцев
Tặng cách кому? чему?австрали́йцуавстрали́йцам
Đối cách кого? что?австрали́йцаавстрали́йцев
Công cụ cách кем? чем?австрали́йцемавстрали́йцами
Giới cách о ком? о чём?австрали́йцеавстрали́йцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

австралиец nghĩa là gì?

австралиец (danh từ) nghĩa là Người [châu] UІc.

австралиец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là австрали́ец (phiên âm Latinh avstralíjec, IPA [ɐfstrɐˈlʲi(j)ɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.