TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́тласный

átlasnyj[ˈatɫəsnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́тласный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́тласный nghĩa là bằng vải ta tăng, vải láng.

Nghĩa của а́тласный

Tính từ

  1. Bằng vải ta tăng, vải láng.
  2. nghĩa bóng Láng, bóng láng, mượt, nhẵn mịn.

Biến cách của а́тласный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchа́тласныйа́тласноеа́тласнаяа́тласные
Sinh cáchа́тласногоа́тласногоа́тласнойа́тласных
Tặng cáchа́тласномуа́тласномуа́тласнойа́тласным
Đối cáchа́тласный / а́тласногоа́тласноеа́тласнуюа́тласные / а́тласных
Công cụ cáchа́тласныма́тласныма́тласнойа́тласными
Giới cáchа́тласнома́тласнома́тласнойа́тласных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

атласный nghĩa là gì?

атласный (tính từ) nghĩa là bằng vải ta tăng, vải láng.

атласный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́тласный (phiên âm Latinh átlasnyj, IPA [ˈatɫəsnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.