Không ngừng, không ngớt, không dứt, không đứt đoạn; (постоянный) liên tục, liên tiếp, thường xuyên.
Câu hỏi thường gặp
беспрерывнный nghĩa là gì?
беспрерывнный (tính từ) nghĩa là không ngừng, không ngớt.
беспрерывнный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беспрерывнный (phiên âm Latinh bespreryvnnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.