TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вгляде́ться

thể hoàn thành
vgljadétʹsja[vɡlʲɪˈdʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вгляде́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вгляде́ться nghĩa là nhìn chăm chú, nhìn kỹ.

Nghĩa của вгляде́ться

Thể hoàn thành của вгля́дываться.

Động từ

  1. Nhìn chăm chú, nhìn kỹ; (рассматривать) xem chăm chú, xem kỹ.

Cặp thể của вгляде́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вгляде́ться

NgôiTương lai
явгляжу́сь
тывгляди́шься
он / она́ / оно́вгляди́тся
мывгляди́мся
вывгляди́тесь
они́вглядя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вгляде́лся
Giống cái (она́)вгляде́лась
Giống trung (оно́)вгляде́лось
Số nhiều (они́)вгляде́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вгляди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вгляди́тесь

Câu hỏi thường gặp

вглядеться nghĩa là gì?

вглядеться (động từ) nghĩa là nhìn chăm chú, nhìn kỹ.

вглядеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вгляде́ться (phiên âm Latinh vgljadétʹsja, IPA [vɡlʲɪˈdʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.