вгляде́ться
Dấu sắc trên вгляде́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вгляде́ться nghĩa là nhìn chăm chú, nhìn kỹ.
Nghĩa của вгляде́ться
Thể hoàn thành của вгля́дываться.
Động từ
- Nhìn chăm chú, nhìn kỹ; (рассматривать) xem chăm chú, xem kỹ.
Cặp thể của вгляде́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вгляде́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вгляжу́сь |
| ты | вгляди́шься |
| он / она́ / оно́ | вгляди́тся |
| мы | вгляди́мся |
| вы | вгляди́тесь |
| они́ | вглядя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вгляде́лся |
| Giống cái (она́) | вгляде́лась |
| Giống trung (оно́) | вгляде́лось |
| Số nhiều (они́) | вгляде́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вгляди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вгляди́тесь |
Câu hỏi thường gặp
вглядеться nghĩa là gì?
вглядеться (động từ) nghĩa là nhìn chăm chú, nhìn kỹ.
вглядеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вгляде́ться (phiên âm Latinh vgljadétʹsja, IPA [vɡlʲɪˈdʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.