военно-экономи́ческий
Dấu sắc trên военно-экономи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
военно-экономи́ческий nghĩa là Thuộc về kinh tế và quân sự.
Nghĩa của военно-экономи́ческий
Tính từ
- Thuộc về kinh tế và quân sự.
- военно-экономический потенциа́лtiềm lực kinh tế và quân sự
Biến cách của военно-экономи́ческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | военно-экономи́ческий | военно-экономи́ческое | военно-экономи́ческая | военно-экономи́ческие |
| Sinh cách | военно-экономи́ческого | военно-экономи́ческого | военно-экономи́ческой | военно-экономи́ческих |
| Tặng cách | военно-экономи́ческому | военно-экономи́ческому | военно-экономи́ческой | военно-экономи́ческим |
| Đối cách | военно-экономи́ческий | военно-экономи́ческое | военно-экономи́ческую | военно-экономи́ческие |
| Công cụ cách | военно-экономи́ческим | военно-экономи́ческим | военно-экономи́ческой | военно-экономи́ческими |
| Giới cách | военно-экономи́ческом | военно-экономи́ческом | военно-экономи́ческой | военно-экономи́ческих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
военно-экономический nghĩa là gì?
военно-экономический (tính từ) nghĩa là Thuộc về kinh tế và quân sự.
военно-экономический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là военно-экономи́ческий (phiên âm Latinh vojenno-ekonomíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.