TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспламеня́емый

vosplamenjájemyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспламеня́емый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспламеня́емый nghĩa là dễ bốc cháy, dễ cháy.

Nghĩa của воспламеня́емый

Tính từ

  1. Dễ bốc cháy, dễ cháy.

Biến cách của воспламеня́емый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвоспламеня́емыйвоспламеня́емоевоспламеня́емаявоспламеня́емые
Sinh cáchвоспламеня́емоговоспламеня́емоговоспламеня́емойвоспламеня́емых
Tặng cáchвоспламеня́емомувоспламеня́емомувоспламеня́емойвоспламеня́емым
Đối cáchвоспламеня́емыйвоспламеня́емоевоспламеня́емуювоспламеня́емые
Công cụ cáchвоспламеня́емымвоспламеня́емымвоспламеня́емойвоспламеня́емыми
Giới cáchвоспламеня́емомвоспламеня́емомвоспламеня́емойвоспламеня́емых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

воспламеняемый nghĩa là gì?

воспламеняемый (tính từ) nghĩa là dễ bốc cháy, dễ cháy.

воспламеняемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспламеня́емый (phiên âm Latinh vosplamenjájemyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.