TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впя́теро

vpjátero[ˈf⁽ʲ⁾pʲætʲɪrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впя́теро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впя́теро nghĩa là năm lần.

Nghĩa của впя́теро

Phó từ

  1. Năm lần.
    • впя́теро бо́льшеlớn gấp năm lần, nhiều hơn năm lần, năm lần nhiều hơn
    • впя́теро ме́ньшеít hơn năm lần, năm lần ít hơn

Câu hỏi thường gặp

впятеро nghĩa là gì?

впятеро (phó từ) nghĩa là năm lần.

впятеро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впя́теро (phiên âm Latinh vpjátero, IPA [ˈf⁽ʲ⁾pʲætʲɪrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.