TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вцепи́ться

thể hoàn thành
vcepítʹsja[ft͡sɨˈpʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вцепи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вцепи́ться nghĩa là nắm chặt, bám chặt.

Nghĩa của вцепи́ться

Thể hoàn thành của вцепля́ться.

Động từ

  1. Nắm chặt, bám chặt.

Cặp thể của вцепи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вцепи́ться

NgôiTương lai
явцеплю́сь
тывце́пишься
он / она́ / оно́вце́пится
мывце́пимся
вывце́питесь
они́вце́пятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вцепи́лся
Giống cái (она́)вцепи́лась
Giống trung (оно́)вцепи́лось
Số nhiều (они́)вцепи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вцепи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вцепи́тесь

Câu hỏi thường gặp

вцепиться nghĩa là gì?

вцепиться (động từ) nghĩa là nắm chặt, bám chặt.

вцепиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вцепи́ться (phiên âm Latinh vcepítʹsja, IPA [ft͡sɨˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.