вцепи́ться
Dấu sắc trên вцепи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вцепи́ться nghĩa là nắm chặt, bám chặt.
Nghĩa của вцепи́ться
Thể hoàn thành của вцепля́ться.
Động từ
- Nắm chặt, bám chặt.
Cặp thể của вцепи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вцепи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вцеплю́сь |
| ты | вце́пишься |
| он / она́ / оно́ | вце́пится |
| мы | вце́пимся |
| вы | вце́питесь |
| они́ | вце́пятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вцепи́лся |
| Giống cái (она́) | вцепи́лась |
| Giống trung (оно́) | вцепи́лось |
| Số nhiều (они́) | вцепи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вцепи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вцепи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
вцепиться nghĩa là gì?
вцепиться (động từ) nghĩa là nắm chặt, bám chặt.
вцепиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вцепи́ться (phiên âm Latinh vcepítʹsja, IPA [ft͡sɨˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.