гармони́ровать
hai thể
garmonírovatʹ[ɡərmɐˈnʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гармони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гармони́ровать nghĩa là hòa hợp, thích hợp.
Nghĩa của гармони́ровать
Động từ
- Hòa hợp, thích hợp, thích ứng, hợp, ăn khớp. с + công cụ cách
Chia động từ гармони́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | гармони́рую | гармони́рую |
| ты | гармони́руешь | гармони́руешь |
| он / она́ / оно́ | гармони́рует | гармони́рует |
| мы | гармони́руем | гармони́руем |
| вы | гармони́руете | гармони́руете |
| они́ | гармони́руют | гармони́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | гармони́ровал |
| Giống cái (она́) | гармони́ровала |
| Giống trung (оно́) | гармони́ровало |
| Số nhiều (они́) | гармони́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гармони́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гармони́руйте |
Câu hỏi thường gặp
гармонировать nghĩa là gì?
гармонировать (động từ) nghĩa là hòa hợp, thích hợp.
гармонировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гармони́ровать (phiên âm Latinh garmonírovatʹ, IPA [ɡərmɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.