TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

геро́ика

giống cáibất động vật
geróika giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên геро́ика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

геро́ика nghĩa là tính chất anh hùng, anh dũng.

Nghĩa của геро́ика

Danh từ

  1. Tính chất anh hùng, anh dũng.

Biến cách của геро́ика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?геро́икагеро́ики
Sinh cách кого? чего?геро́икигеро́ик
Tặng cách кому? чему?геро́икегеро́икам
Đối cách кого? что?геро́икугеро́ики
Công cụ cách кем? чем?геро́икойгеро́иками
Giới cách о ком? о чём?геро́икегеро́иках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

героика nghĩa là gì?

героика (danh từ) nghĩa là tính chất anh hùng, anh dũng.

героика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là геро́ика (phiên âm Latinh geróika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.