TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

демократиза́ция

giống cáibất động vật
demokratizácija[dʲɪməkrətʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên демократиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

демократиза́ция nghĩa là sự dân chủ hóa.

Nghĩa của демократиза́ция

Danh từ

  1. Sự dân chủ hóa.

Biến cách của демократиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?демократиза́циядемократиза́ции
Sinh cách кого? чего?демократиза́циидемократиза́ций
Tặng cách кому? чему?демократиза́циидемократиза́циям
Đối cách кого? что?демократиза́циюдемократиза́ции
Công cụ cách кем? чем?демократиза́циейдемократиза́циями
Giới cách о ком? о чём?демократиза́циидемократиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

демократизация nghĩa là gì?

демократизация (danh từ) nghĩa là sự dân chủ hóa.

демократизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là демократиза́ция (phiên âm Latinh demokratizácija, IPA [dʲɪməkrətʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.