TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доброта́

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dobrotá[dəbrɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доброта́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доброта́ nghĩa là lòng tốt, từ tâm.

Nghĩa của доброта́

Danh từ

  1. Lòng tốt, từ tâm, hảo tâm, [tính, lòng] hiền hậu, nhân hậu, nhân từ.

Biến cách của доброта́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?доброта́
Sinh cách кого? чего?доброты́
Tặng cách кому? чему?доброте́
Đối cách кого? что?доброту́
Công cụ cách кем? чем?доброто́й
Giới cách о ком? о чём?доброте́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

доброта nghĩa là gì?

доброта (danh từ) nghĩa là lòng tốt, từ tâm.

доброта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доброта́ (phiên âm Latinh dobrotá, IPA [dəbrɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.