TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закрепоще́ние

giống trungbất động vật
zakrepoščénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закрепоще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закрепоще́ние nghĩa là sự nô dịch.

Nghĩa của закрепоще́ние

Danh từ

  1. Sự nô dịch.

Biến cách của закрепоще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?закрепоще́ниезакрепоще́ния
Sinh cách кого? чего?закрепоще́ниязакрепоще́ний
Tặng cách кому? чему?закрепоще́ниюзакрепоще́ниям
Đối cách кого? что?закрепоще́ниезакрепоще́ния
Công cụ cách кем? чем?закрепоще́ниемзакрепоще́ниями
Giới cách о ком? о чём?закрепоще́ниизакрепоще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

закрепощение nghĩa là gì?

закрепощение (danh từ) nghĩa là sự nô dịch.

закрепощение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закрепоще́ние (phiên âm Latinh zakrepoščénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.