TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злово́ние

giống trungbất động vật
zlovónije[zɫɐˈvonʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên злово́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

злово́ние nghĩa là mùi hôi thối.

Nghĩa của злово́ние

Danh từ

  1. Mùi hôi thối.

Biến cách của злово́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?злово́ниезлово́ния
Sinh cách кого? чего?злово́ниязлово́ний
Tặng cách кому? чему?злово́ниюзлово́ниям
Đối cách кого? что?злово́ниезлово́ния
Công cụ cách кем? чем?злово́ниемзлово́ниями
Giới cách о ком? о чём?злово́ниизлово́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зловоние nghĩa là gì?

зловоние (danh từ) nghĩa là mùi hôi thối.

зловоние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злово́ние (phiên âm Latinh zlovónije, IPA [zɫɐˈvonʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.