злово́ние
giống trungbất động vật
zlovónije[zɫɐˈvonʲɪje]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên злово́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
злово́ние nghĩa là mùi hôi thối.
Nghĩa của злово́ние
Danh từ
- Mùi hôi thối.
Biến cách của злово́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | злово́ние | злово́ния |
| Sinh cách кого? чего? | злово́ния | злово́ний |
| Tặng cách кому? чему? | злово́нию | злово́ниям |
| Đối cách кого? что? | злово́ние | злово́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | злово́нием | злово́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | злово́нии | злово́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
зловоние nghĩa là gì?
зловоние (danh từ) nghĩa là mùi hôi thối.
зловоние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là злово́ние (phiên âm Latinh zlovónije, IPA [zɫɐˈvonʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.