TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злово́нный

zlovónnyj[zɫɐˈvonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên злово́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

злово́нный nghĩa là hôi, thối.

Nghĩa của злово́нный

Tính từ

  1. Hôi, thối, hôi thối.

Biến cách của злово́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзлово́нныйзлово́нноезлово́ннаязлово́нные
Sinh cáchзлово́нногозлово́нногозлово́ннойзлово́нных
Tặng cáchзлово́нномузлово́нномузлово́ннойзлово́нным
Đối cáchзлово́нный / злово́нногозлово́нноезлово́ннуюзлово́нные / злово́нных
Công cụ cáchзлово́ннымзлово́ннымзлово́ннойзлово́нными
Giới cáchзлово́нномзлово́нномзлово́ннойзлово́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của злово́нный

So sánh hơn(по)злово́ннее

Câu hỏi thường gặp

зловонный nghĩa là gì?

зловонный (tính từ) nghĩa là hôi, thối.

зловонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злово́нный (phiên âm Latinh zlovónnyj, IPA [zɫɐˈvonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.