TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исламиза́ция

giống cáibất động vật
islamizácija[ɪsɫəmʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исламиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исламиза́ция nghĩa là hồi giáo hóa.

Nghĩa của исламиза́ция

Danh từ

  1. Hồi giáo hóa.

Biến cách của исламиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?исламиза́цияисламиза́ции
Sinh cách кого? чего?исламиза́цииисламиза́ций
Tặng cách кому? чему?исламиза́цииисламиза́циям
Đối cách кого? что?исламиза́циюисламиза́ции
Công cụ cách кем? чем?исламиза́циейисламиза́циями
Giới cách о ком? о чём?исламиза́цииисламиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

исламизация nghĩa là gì?

исламизация (danh từ) nghĩa là hồi giáo hóa.

исламизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исламиза́ция (phiên âm Latinh islamizácija, IPA [ɪsɫəmʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.