TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крючкотво́р

giống đựcđộng vật
krjučkotvór[krʲʉt͡ɕkɐtˈvor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крючкотво́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крючкотво́р nghĩa là kẻ hoạnh họe, kẻ hạch sách.

Nghĩa của крючкотво́р

Danh từ

  1. Kẻ hoạnh họe, kẻ hạch sách.

Biến cách của крючкотво́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крючкотво́ркрючкотво́ры
Sinh cách кого? чего?крючкотво́ракрючкотво́ров
Tặng cách кому? чему?крючкотво́рукрючкотво́рам
Đối cách кого? что?крючкотво́ракрючкотво́ров
Công cụ cách кем? чем?крючкотво́ромкрючкотво́рами
Giới cách о ком? о чём?крючкотво́рекрючкотво́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

крючкотвор nghĩa là gì?

крючкотвор (danh từ) nghĩa là kẻ hoạnh họe, kẻ hạch sách.

крючкотвор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крючкотво́р (phiên âm Latinh krjučkotvór, IPA [krʲʉt͡ɕkɐtˈvor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.