мелькну́ть
Dấu sắc trên мелькну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мелькну́ть nghĩa là thoáng qua, thoáng hiện, thấp thoáng, thập thò.
Nghĩa của мелькну́ть
Thể hoàn thành của мелька́ть.
Động từ
- Thoáng qua, thoáng hiện, thoáng ra.
- Thấp thoáng, thập thò.
- Thỉnh thoảng gặp được; (nghĩa bóng) (проходить в сознании) thoáng ra, nẩy ra, vụt ra; у него мельку́ла мысль nó nảy ra ý kiến, trong óc nó nảy ra (thoáng ra) ý nghĩ.
- Nối tiếp nhau; (nghĩa bóng) (о времени) vụt qua.
- Lập lòe, lấp lánh, nhấp nháy, nhấp nhánh.
Cặp thể của мелькну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мелькну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | мелькну́ |
| ты | мелькнёшь |
| он / она́ / оно́ | мелькнёт |
| мы | мелькнём |
| вы | мелькнёте |
| они́ | мелькну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мелькну́л |
| Giống cái (она́) | мелькну́ла |
| Giống trung (оно́) | мелькну́ло |
| Số nhiều (они́) | мелькну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мелькни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мелькни́те |
Họ từ của мелькну́ть
Câu hỏi thường gặp
мелькнуть nghĩa là gì?
мелькнуть (động từ) nghĩa là thoáng qua, thoáng hiện, thấp thoáng, thập thò.
мелькнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мелькну́ть (phiên âm Latinh melʹknútʹ, IPA [mʲɪlʲkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.