ме́льник
Dấu sắc trên ме́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ме́льник nghĩa là chủ cối xay, thợ xay.
Nghĩa của ме́льник
Danh từ
- владелец [người] chủ cối xay.
- работник [người] thợ xay.
Biến cách của ме́льник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ме́льник | ме́льники |
| Sinh cách кого? чего? | ме́льника | ме́льников |
| Tặng cách кому? чему? | ме́льнику | ме́льникам |
| Đối cách кого? что? | ме́льника | ме́льников |
| Công cụ cách кем? чем? | ме́льником | ме́льниками |
| Giới cách о ком? о чём? | ме́льнике | ме́льниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
мельник nghĩa là gì?
мельник (danh từ) nghĩa là chủ cối xay, thợ xay.
мельник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ме́льник (phiên âm Latinh mélʹnik, IPA [ˈmʲelʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.