TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́льник

giống đựcđộng vật
mélʹnik[ˈmʲelʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́льник nghĩa là chủ cối xay, thợ xay.

Nghĩa của ме́льник

Danh từ

  1. владелец [người] chủ cối xay.
  2. работник [người] thợ xay.

Biến cách của ме́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́льникме́льники
Sinh cách кого? чего?ме́льникаме́льников
Tặng cách кому? чему?ме́льникуме́льникам
Đối cách кого? что?ме́льникаме́льников
Công cụ cách кем? чем?ме́льникомме́льниками
Giới cách о ком? о чём?ме́льникеме́льниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мельник nghĩa là gì?

мельник (danh từ) nghĩa là chủ cối xay, thợ xay.

мельник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́льник (phiên âm Latinh mélʹnik, IPA [ˈmʲelʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.