TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мечта́тель

giống đựcđộng vật
mečtátelʹ[mʲɪt͡ɕˈtatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мечта́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мечта́тель nghĩa là người hay mơ ước, người thích mơ ước.

Nghĩa của мечта́тель

Danh từ

  1. Người hay mơ ước, người thích mơ ước; (фантазёр) người hay mơ mộng, người hay mộng tưởng.

Biến cách của мечта́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мечта́тельмечта́тели
Sinh cách кого? чего?мечта́телямечта́телей
Tặng cách кому? чему?мечта́телюмечта́телям
Đối cách кого? что?мечта́телямечта́телей
Công cụ cách кем? чем?мечта́телеммечта́телями
Giới cách о ком? о чём?мечта́телемечта́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мечтатель nghĩa là gì?

мечтатель (danh từ) nghĩa là người hay mơ ước, người thích mơ ước.

мечтатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мечта́тель (phiên âm Latinh mečtátelʹ, IPA [mʲɪt͡ɕˈtatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.