TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мотого́нщик

giống đựcđộng vật
motogónščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мотого́нщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мотого́нщик nghĩa là người đua mô tô.

Nghĩa của мотого́нщик

Danh từ

  1. Người đua mô tô (bình bịch).

Biến cách của мотого́нщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мотого́нщикмотого́нщики
Sinh cách кого? чего?мотого́нщикамотого́нщиков
Tặng cách кому? чему?мотого́нщикумотого́нщикам
Đối cách кого? что?мотого́нщикамотого́нщиков
Công cụ cách кем? чем?мотого́нщикоммотого́нщиками
Giới cách о ком? о чём?мотого́нщикемотого́нщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мотогонщик nghĩa là gì?

мотогонщик (danh từ) nghĩa là người đua mô tô.

мотогонщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мотого́нщик (phiên âm Latinh motogónščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.