TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мще́ние

giống trungbất động vật
mščénije[ˈmɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мще́ние nghĩa là sự báo thù, trả thù.

Nghĩa của мще́ние

Danh từ

  1. Sự báo thù, trả thù, phục thù.

Biến cách của мще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мще́ниемще́ния
Sinh cách кого? чего?мще́ниямще́ний
Tặng cách кому? чему?мще́ниюмще́ниям
Đối cách кого? что?мще́ниемще́ния
Công cụ cách кем? чем?мще́ниеммще́ниями
Giới cách о ком? о чём?мще́ниимще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мщение nghĩa là gì?

мщение (danh từ) nghĩa là sự báo thù, trả thù.

мщение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мще́ние (phiên âm Latinh mščénije, IPA [ˈmɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.