TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нави́снуть

thể hoàn thành
navísnutʹ[nɐˈvʲisnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нави́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нави́снуть nghĩa là rủ xuống, buông xuống, treo lơ lửng.

Nghĩa của нави́снуть

Thể hoàn thành của нависа́ть.

Động từ

  1. Rủ xuống, buông xuống, buông rủ xuống.
  2. Treo lơ lửng (lửng lơ)
  3. Lơ lửng, bay lửng lơ.
  4. Đứng cheo leo.

Cặp thể của нави́снуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нави́снуть

NgôiTương lai
янави́сну
тынави́снешь
он / она́ / оно́нави́снет
мынави́снем
вынави́снете
они́нави́снут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нави́с
Giống cái (она́)нави́сла
Giống trung (оно́)нави́сло
Số nhiều (они́)нави́сли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нави́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нави́сните

Câu hỏi thường gặp

нависнуть nghĩa là gì?

нависнуть (động từ) nghĩa là rủ xuống, buông xuống, treo lơ lửng.

нависнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нави́снуть (phiên âm Latinh navísnutʹ, IPA [nɐˈvʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.