нака́пливаться
Dấu sắc trên нака́пливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нака́пливаться nghĩa là được tích lũy, góp nhặt.
Nghĩa của нака́пливаться
Động từ
- Được tích lũy, góp nhặt, dành dụm, gom góp lại.
Cặp thể của нака́пливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нака́пливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нака́пливаюсь |
| ты | нака́пливаешься |
| он / она́ / оно́ | нака́пливается |
| мы | нака́пливаемся |
| вы | нака́пливаетесь |
| они́ | нака́пливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + накапливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нака́пливался |
| Giống cái (она́) | нака́пливалась |
| Giống trung (оно́) | нака́пливалось |
| Số nhiều (они́) | нака́пливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нака́пливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нака́пливайтесь |
Câu hỏi thường gặp
накапливаться nghĩa là gì?
накапливаться (động từ) nghĩa là được tích lũy, góp nhặt.
накапливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нака́пливаться (phiên âm Latinh nakáplivatʹsja, IPA [nɐˈkaplʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.