TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нака́пливаться

thể chưa hoàn thành
nakáplivatʹsja[nɐˈkaplʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нака́пливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нака́пливаться nghĩa là được tích lũy, góp nhặt.

Nghĩa của нака́пливаться

Động từ

  1. Được tích lũy, góp nhặt, dành dụm, gom góp lại.

Cặp thể của нака́пливаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нака́пливаться

NgôiHiện tại
янака́пливаюсь
тынака́пливаешься
он / она́ / оно́нака́пливается
мынака́пливаемся
вынака́пливаетесь
они́нака́пливаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + накапливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)нака́пливался
Giống cái (она́)нака́пливалась
Giống trung (оно́)нака́пливалось
Số nhiều (они́)нака́пливались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нака́пливайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нака́пливайтесь

Câu hỏi thường gặp

накапливаться nghĩa là gì?

накапливаться (động từ) nghĩa là được tích lũy, góp nhặt.

накапливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нака́пливаться (phiên âm Latinh nakáplivatʹsja, IPA [nɐˈkaplʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.