TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накати́ться

thể hoàn thành
nakatítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накати́ться nghĩa là ùa vào, ập vào.

Nghĩa của накати́ться

Thể hoàn thành của нака́тываться.

Động từ

  1. Ùa vào, ập vào, đổ xô vào.

Cặp thể của накати́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ накати́ться

NgôiTương lai
янакачу́сь
тынака́тишься
он / она́ / оно́нака́тится
мынака́тимся
вынака́титесь
они́нака́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)накати́лся
Giống cái (она́)накати́лась
Giống trung (оно́)накати́лось
Số nhiều (они́)накати́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накати́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накати́тесь

Câu hỏi thường gặp

накатиться nghĩa là gì?

накатиться (động từ) nghĩa là ùa vào, ập vào.

накатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накати́ться (phiên âm Latinh nakatítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.