TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наце́нка

giống cáibất động vật
nacénka[nɐˈt͡sɛnkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наце́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наце́нка nghĩa là tiền phụ thu, tiền thu thêm.

Nghĩa của наце́нка

Danh từ

  1. Tiền phụ thu, tiền thu thêm, thặng số.
    • това́р с наце́нкойhàng bán có phụ thu

Biến cách của наце́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наце́нканаце́нки
Sinh cách кого? чего?наце́нкинаце́нок
Tặng cách кому? чему?наце́нкенаце́нкам
Đối cách кого? что?наце́нкунаце́нки
Công cụ cách кем? чем?наце́нкойнаце́нками
Giới cách о ком? о чём?наце́нкенаце́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наценка nghĩa là gì?

наценка (danh từ) nghĩa là tiền phụ thu, tiền thu thêm.

наценка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наце́нка (phiên âm Latinh nacénka, IPA [nɐˈt͡sɛnkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.