наце́нка
Dấu sắc trên наце́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наце́нка nghĩa là tiền phụ thu, tiền thu thêm.
Nghĩa của наце́нка
Danh từ
- Tiền phụ thu, tiền thu thêm, thặng số.
- това́р с наце́нкойhàng bán có phụ thu
Biến cách của наце́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | наце́нка | наце́нки |
| Sinh cách кого? чего? | наце́нки | наце́нок |
| Tặng cách кому? чему? | наце́нке | наце́нкам |
| Đối cách кого? что? | наце́нку | наце́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | наце́нкой | наце́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | наце́нке | наце́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
наценка nghĩa là gì?
наценка (danh từ) nghĩa là tiền phụ thu, tiền thu thêm.
наценка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наце́нка (phiên âm Latinh nacénka, IPA [nɐˈt͡sɛnkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.