TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неве́домо

nevédomo[nʲɪˈvʲedəmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неве́домо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неве́домо nghĩa là không biết, không rõ.

Nghĩa của неве́домо

Phó từ

  1. khẩu ngữ Không biết, không rõ.
    • неве́домо заче́мkhông biết (không rõ) để làm gì
    • неве́домо отку́даkhông biết (không rõ) từ đâu đến
    • неве́домо какkhông biết (không rõ) như thế nào
    • мне э́то неве́домоcái đó thì tôi không biết (không rõ)

Câu hỏi thường gặp

неведомо nghĩa là gì?

неведомо (phó từ) nghĩa là không biết, không rõ.

неведомо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неве́домо (phiên âm Latinh nevédomo, IPA [nʲɪˈvʲedəmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.