неве́жда
Dấu sắc trên неве́жда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неве́жда nghĩa là ếch ngồi đáy giếng.
Nghĩa của неве́жда
Danh từ
- Ếch ngồi đáy giếng.
Biến cách của неве́жда (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | неве́жда | неве́жды |
| Sinh cách кого? чего? | неве́жды | неве́жд |
| Tặng cách кому? чему? | неве́жде | неве́ждам |
| Đối cách кого? что? | неве́жду | неве́жд |
| Công cụ cách кем? чем? | неве́ждой | неве́ждами |
| Giới cách о ком? о чём? | неве́жде | неве́ждах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неве́жда
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
невежда nghĩa là gì?
невежда (danh từ) nghĩa là ếch ngồi đáy giếng.
невежда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неве́жда (phiên âm Latinh nevéžda, IPA [nʲɪˈvʲeʐdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.