TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́видаль

giống cáibất động vật
névidalʹ[ˈnʲevʲɪdəlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́видаль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́видаль nghĩa là cái chưa hề thấy.

Nghĩa của не́видаль

Danh từ

  1. Cái chưa hề thấy, của thấy, của hiếm, của lạ.
    • э́ка не́видаль!có quái gì mà lạ!

Biến cách của не́видаль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?не́видальне́видали
Sinh cách кого? чего?не́видалине́видалей
Tặng cách кому? чему?не́видалине́видалям
Đối cách кого? что?не́видальне́видали
Công cụ cách кем? чем?не́видальюне́видалями
Giới cách о ком? о чём?не́видалине́видалях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

невидаль nghĩa là gì?

невидаль (danh từ) nghĩa là cái chưa hề thấy.

невидаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́видаль (phiên âm Latinh névidalʹ, IPA [ˈnʲevʲɪdəlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.