не́видаль
Dấu sắc trên не́видаль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
не́видаль nghĩa là cái chưa hề thấy.
Nghĩa của не́видаль
Danh từ
- Cái chưa hề thấy, của thấy, của hiếm, của lạ.
- э́ка не́видаль!có quái gì mà lạ!
Biến cách của не́видаль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | не́видаль | не́видали |
| Sinh cách кого? чего? | не́видали | не́видалей |
| Tặng cách кому? чему? | не́видали | не́видалям |
| Đối cách кого? что? | не́видаль | не́видали |
| Công cụ cách кем? чем? | не́видалью | не́видалями |
| Giới cách о ком? о чём? | не́видали | не́видалях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
невидаль nghĩa là gì?
невидаль (danh từ) nghĩa là cái chưa hề thấy.
невидаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là не́видаль (phiên âm Latinh névidalʹ, IPA [ˈnʲevʲɪdəlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.