недорабо́тать
Dấu sắc trên недорабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недорабо́тать nghĩa là làm chưa hoàn hảo, làm chưa đủ.
Nghĩa của недорабо́тать
Thể hoàn thành của недорабатывать.
Động từ
- Làm chưa hoàn hảo, làm chưa đến nơi đến chốn, làm chưa đủ, làm dở dang, làm chưa xong.
Cặp thể của недорабо́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ недорабо́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | недорабо́таю |
| ты | недорабо́таешь |
| он / она́ / оно́ | недорабо́тает |
| мы | недорабо́таем |
| вы | недорабо́таете |
| они́ | недорабо́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | недорабо́тал |
| Giống cái (она́) | недорабо́тала |
| Giống trung (оно́) | недорабо́тало |
| Số nhiều (они́) | недорабо́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | недорабо́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | недорабо́тайте |
Câu hỏi thường gặp
недоработать nghĩa là gì?
недоработать (động từ) nghĩa là làm chưa hoàn hảo, làm chưa đủ.
недоработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недорабо́тать (phiên âm Latinh nedorabótatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.