TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нежела́ние

giống trungbất động vật
neželánije[nʲɪʐɨˈɫanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нежела́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нежела́ние nghĩa là sự không muốn, không mong muốn.

Nghĩa của нежела́ние

Danh từ

  1. Sự không muốn, không mong muốn.

Biến cách của нежела́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нежела́ниенежела́ния
Sinh cách кого? чего?нежела́ниянежела́ний
Tặng cách кому? чему?нежела́ниюнежела́ниям
Đối cách кого? что?нежела́ниенежела́ния
Công cụ cách кем? чем?нежела́ниемнежела́ниями
Giới cách о ком? о чём?нежела́ниинежела́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với нежела́ние

  • Я не понимаю его нежелания идти. Tôi không hiểu sự miễn cưỡng đi của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6076094

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нежелание nghĩa là gì?

нежелание (danh từ) nghĩa là sự không muốn, không mong muốn.

нежелание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нежела́ние (phiên âm Latinh neželánije, IPA [nʲɪʐɨˈɫanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.