TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́зачем

nézačem[ˈnʲezət͡ɕɪm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́зачем chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́зачем nghĩa là không việc gì phải, chẳng cần gì phải.

Nghĩa của не́зачем

Phó từ

  1. Không việc gì phải, chẳng cần gì phải, không cần thiết phải, chẳng tội gì mà, bất tất, hơi đâu mà.
    • мне не́зачем идти́ туда́tôi chẳng (không) việc gì phải đi đến đấy, tớ hơi đâu mà tới đó

Câu ví dụ với не́зачем

  • Больше ждать незачем. Không cần đợi lâu hơn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9126500

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

незачем nghĩa là gì?

незачем (phó từ) nghĩa là không việc gì phải, chẳng cần gì phải.

незачем đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́зачем (phiên âm Latinh nézačem, IPA [ˈnʲezət͡ɕɪm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.