TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неи́стовство

giống trungbất động vật
neístovstvo[nʲɪˈistəfstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неи́стовство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неи́стовство nghĩa là cơn điên cuồng, điên dại, hung dữ, tàn bạo.

Nghĩa của неи́стовство

Danh từ

  1. Cơn điên cuồng, điên dại, cuồng loạn, điên rồ, điên loạn, điên.
    • прийти́ в неи́стовствоnổi điên lên, lên cơn điên
  2. жестокость [sự] hung dữ, tàn bạo.

Biến cách của неи́стовство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неи́стовствонеи́стовства
Sinh cách кого? чего?неи́стовстванеи́стовств
Tặng cách кому? чему?неи́стовствунеи́стовствам
Đối cách кого? что?неи́стовствонеи́стовства
Công cụ cách кем? чем?неи́стовствомнеи́стовствами
Giới cách о ком? о чём?неи́стовственеи́стовствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неистовство nghĩa là gì?

неистовство (danh từ) nghĩa là cơn điên cuồng, điên dại, hung dữ, tàn bạo.

неистовство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неи́стовство (phiên âm Latinh neístovstvo, IPA [nʲɪˈistəfstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.