неи́стовство
Dấu sắc trên неи́стовство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неи́стовство nghĩa là cơn điên cuồng, điên dại, hung dữ, tàn bạo.
Nghĩa của неи́стовство
Danh từ
- Cơn điên cuồng, điên dại, cuồng loạn, điên rồ, điên loạn, điên.
- прийти́ в неи́стовствоnổi điên lên, lên cơn điên
- жестокость [sự] hung dữ, tàn bạo.
Biến cách của неи́стовство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | неи́стовство | неи́стовства |
| Sinh cách кого? чего? | неи́стовства | неи́стовств |
| Tặng cách кому? чему? | неи́стовству | неи́стовствам |
| Đối cách кого? что? | неи́стовство | неи́стовства |
| Công cụ cách кем? чем? | неи́стовством | неи́стовствами |
| Giới cách о ком? о чём? | неи́стовстве | неи́стовствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
неистовство nghĩa là gì?
неистовство (danh từ) nghĩa là cơn điên cuồng, điên dại, hung dữ, tàn bạo.
неистовство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неи́стовство (phiên âm Latinh neístovstvo, IPA [nʲɪˈistəfstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.