TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́нависть

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nénavistʹ[ˈnʲenəvʲɪsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́нависть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́нависть nghĩa là căm thù, căm hờn.

Nghĩa của не́нависть

Danh từ

  1. [Sự, lòng] căm thù, căm hờn, căm ghét, thù ghét, oán hờn, ghét.

Biến cách của не́нависть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?не́навистьне́нависти
Sinh cách кого? чего?не́навистине́навистей
Tặng cách кому? чему?не́навистине́навистям
Đối cách кого? что?не́навистьне́нависти
Công cụ cách кем? чем?не́навистьюне́навистями
Giới cách о ком? о чём?не́навистине́навистях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với не́нависть

  • Она с ненавистью посмотрела на него. Cô ấy đã nhìn anh ấy với sự căm ghét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4775960

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ненависть nghĩa là gì?

ненависть (danh từ) nghĩa là căm thù, căm hờn.

ненависть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́нависть (phiên âm Latinh nénavistʹ, IPA [ˈnʲenəvʲɪsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.