не́нависть
Dấu sắc trên не́нависть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
не́нависть nghĩa là căm thù, căm hờn.
Nghĩa của не́нависть
Danh từ
- [Sự, lòng] căm thù, căm hờn, căm ghét, thù ghét, oán hờn, ghét.
Biến cách của не́нависть (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | не́нависть | не́нависти |
| Sinh cách кого? чего? | не́нависти | не́навистей |
| Tặng cách кому? чему? | не́нависти | не́навистям |
| Đối cách кого? что? | не́нависть | не́нависти |
| Công cụ cách кем? чем? | не́навистью | не́навистями |
| Giới cách о ком? о чём? | не́нависти | не́навистях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với не́нависть
- Она с ненавистью посмотрела на него. Cô ấy đã nhìn anh ấy với sự căm ghét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4775960
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ненависть nghĩa là gì?
ненависть (danh từ) nghĩa là căm thù, căm hờn.
ненависть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là не́нависть (phiên âm Latinh nénavistʹ, IPA [ˈnʲenəvʲɪsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.