TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неопла́ченный

neopláčennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неопла́ченный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неопла́ченный nghĩa là không trả, còn nợ.

Nghĩa của неопла́ченный

Tính từ

  1. Không trả, còn nợ.

Biến cách của неопла́ченный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеопла́ченныйнеопла́ченноенеопла́ченнаянеопла́ченные
Sinh cáchнеопла́ченногонеопла́ченногонеопла́ченнойнеопла́ченных
Tặng cáchнеопла́ченномунеопла́ченномунеопла́ченнойнеопла́ченным
Đối cáchнеопла́ченныйнеопла́ченноенеопла́ченнуюнеопла́ченные
Công cụ cáchнеопла́ченнымнеопла́ченнымнеопла́ченнойнеопла́ченными
Giới cáchнеопла́ченномнеопла́ченномнеопла́ченнойнеопла́ченных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

неоплаченный nghĩa là gì?

неоплаченный (tính từ) nghĩa là không trả, còn nợ.

неоплаченный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неопла́ченный (phiên âm Latinh neopláčennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.