непокры́тый
Dấu sắc trên непокры́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непокры́тый nghĩa là không đậy, không che.
Nghĩa của непокры́тый
Tính từ
- Không đậy, không che, không phủ, để hở, trần.
- с непокры́той голово́й[đi] đầu trần, đầu không, không đội mũ, không đội nón
Biến cách của непокры́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | непокры́тый | непокры́тое | непокры́тая | непокры́тые |
| Sinh cách | непокры́того | непокры́того | непокры́той | непокры́тых |
| Tặng cách | непокры́тому | непокры́тому | непокры́той | непокры́тым |
| Đối cách | непокры́тый / непокры́того | непокры́тое | непокры́тую | непокры́тые / непокры́тых |
| Công cụ cách | непокры́тым | непокры́тым | непокры́той | непокры́тыми |
| Giới cách | непокры́том | непокры́том | непокры́той | непокры́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
непокрытый nghĩa là gì?
непокрытый (tính từ) nghĩa là không đậy, không che.
непокрытый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непокры́тый (phiên âm Latinh nepokrýtyj, IPA [nʲɪpɐˈkrɨtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.