TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

несвя́зный

nesvjáznyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên несвя́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

несвя́зный nghĩa là không mạch lạc, rời rạc.

Nghĩa của несвя́зный

Tính từ

  1. Không mạch lạc, không liên hệ với nhau, rời rạc. lạc chạc, loạc choạc.
    • несвязный расска́зcâu chuyện không mạch lạc (đầu Ngô mình Sở, đầu cua tai nheo)

Biến cách của несвя́зный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнесвя́зныйнесвя́зноенесвя́знаянесвя́зные
Sinh cáchнесвя́зногонесвя́зногонесвя́знойнесвя́зных
Tặng cáchнесвя́зномунесвя́зномунесвя́знойнесвя́зным
Đối cáchнесвя́зныйнесвя́зноенесвя́знуюнесвя́зные
Công cụ cáchнесвя́знымнесвя́знымнесвя́знойнесвя́зными
Giới cáchнесвя́зномнесвя́зномнесвя́знойнесвя́зных
Dạng ngắnнесвя́зеннесвя́знонесвя́знанесвя́зны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của несвя́зный

So sánh hơnнесвя́знее

Câu hỏi thường gặp

несвязный nghĩa là gì?

несвязный (tính từ) nghĩa là không mạch lạc, rời rạc.

несвязный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là несвя́зный (phiên âm Latinh nesvjáznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.