неспряга́емый
nesprjagájemyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên неспряга́емый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неспряга́емый nghĩa là không chia, không biến ngôi.
Nghĩa của неспряга́емый
Tính từ
- Không chia, không biến ngôi.
- неспряга́емый глаго́лđộng từ không chia (không biến ngôi)
Câu hỏi thường gặp
неспрягаемый nghĩa là gì?
неспрягаемый (tính từ) nghĩa là không chia, không biến ngôi.
неспрягаемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неспряга́емый (phiên âm Latinh nesprjagájemyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.