TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нето́чность

giống cáibất động vật
netóčnostʹ[nʲɪˈtot͡ɕnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нето́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нето́чность nghĩa là sự không chính xác, không đúng, sai lầm, sai.

Nghĩa của нето́чность

Danh từ

  1. Sự không chính xác, không đúng.
  2. ошибка [sự, điều] sai lầm, sai.

Biến cách của нето́чность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нето́чностьнето́чности
Sinh cách кого? чего?нето́чностинето́чностей
Tặng cách кому? чему?нето́чностинето́чностям
Đối cách кого? что?нето́чностьнето́чности
Công cụ cách кем? чем?нето́чностьюнето́чностями
Giới cách о ком? о чём?нето́чностинето́чностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неточность nghĩa là gì?

неточность (danh từ) nghĩa là sự không chính xác, không đúng, sai lầm, sai.

неточность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нето́чность (phiên âm Latinh netóčnostʹ, IPA [nʲɪˈtot͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.