TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озаре́ние

giống trungbất động vật
ozarénije[ɐzɐˈrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озаре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озаре́ние nghĩa là tâm trí sáng ra, linh cảm.

Nghĩa của озаре́ние

Danh từ

  1. sách vở Tâm trí sáng ra, linh cảm.

Biến cách của озаре́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?озаре́ниеозаре́ния
Sinh cách кого? чего?озаре́нияозаре́ний
Tặng cách кому? чему?озаре́ниюозаре́ниям
Đối cách кого? что?озаре́ниеозаре́ния
Công cụ cách кем? чем?озаре́ниемозаре́ниями
Giới cách о ком? о чём?озаре́нииозаре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

озарение nghĩa là gì?

озарение (danh từ) nghĩa là tâm trí sáng ra, linh cảm.

озарение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озаре́ние (phiên âm Latinh ozarénije, IPA [ɐzɐˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.