TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озари́ть

thể hoàn thành
ozarítʹ[ɐzɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озари́ть nghĩa là soi sáng, chiếu sáng.

Nghĩa của озари́ть

Thể hoàn thành của озаря́ть.

Động từ

  1. Soi sáng, chiếu sáng, rọi sáng; (nghĩa bóng) (приходить в голову) lóe ra (vụt ra, nảy ra) trong đầu.

Cặp thể của озари́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ озари́ть

NgôiTương lai
яозарю́
тыозари́шь
он / она́ / оно́озари́т
мыозари́м
выозари́те
они́озаря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)озари́л
Giống cái (она́)озари́ла
Giống trung (оно́)озари́ло
Số nhiều (они́)озари́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)озари́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)озари́те

Câu hỏi thường gặp

озарить nghĩa là gì?

озарить (động từ) nghĩa là soi sáng, chiếu sáng.

озарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озари́ть (phiên âm Latinh ozarítʹ, IPA [ɐzɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.