окуну́ть
Dấu sắc trên окуну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окуну́ть nghĩa là nhúng, dìm, chấm.
Nghĩa của окуну́ть
Thể hoàn thành của окуна́ть.
Động từ
- Nhúng, dìm, ngâm, chấm.
- Chấm, nhúng.
Cặp thể của окуну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ окуну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | окуну́ |
| ты | окунёшь |
| он / она́ / оно́ | окунёт |
| мы | окунём |
| вы | окунёте |
| они́ | окуну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | окуну́л |
| Giống cái (она́) | окуну́ла |
| Giống trung (оно́) | окуну́ло |
| Số nhiều (они́) | окуну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | окуни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | окуни́те |
Câu hỏi thường gặp
окунуть nghĩa là gì?
окунуть (động từ) nghĩa là nhúng, dìm, chấm.
окунуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окуну́ть (phiên âm Latinh okunútʹ, IPA [ɐkʊˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.