TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́кунь

giống đựcđộng vật
ókunʹ[ˈokʊnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́кунь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́кунь nghĩa là con cá rô, cá pecca.

Nghĩa của о́кунь

Danh từ

  1. Con cá rô, cá pecca (Perca fluviatilis).

Biến cách của о́кунь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́куньо́куни
Sinh cách кого? чего?о́куняокуне́й
Tặng cách кому? чему?о́кунюокуня́м
Đối cách кого? что?о́куняокуне́й
Công cụ cách кем? чем?о́кунемокуня́ми
Giới cách о ком? о чём?о́кунеокуня́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

окунь nghĩa là gì?

окунь (danh từ) nghĩa là con cá rô, cá pecca.

окунь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́кунь (phiên âm Latinh ókunʹ, IPA [ˈokʊnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.