TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осуше́ние

giống trungbất động vật
osušénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осуше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осуше́ние nghĩa là sự tiêu nước, tiêu thủy.

Nghĩa của осуше́ние

Danh từ

  1. Sự tiêu nước, tiêu thủy, tháo cạn, tát cạn, làm cạn, làm khô.

Biến cách của осуше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осуше́ниеосуше́ния
Sinh cách кого? чего?осуше́нияосуше́ний
Tặng cách кому? чему?осуше́ниюосуше́ниям
Đối cách кого? что?осуше́ниеосуше́ния
Công cụ cách кем? чем?осуше́ниемосуше́ниями
Giới cách о ком? о чём?осуше́нииосуше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

осушение nghĩa là gì?

осушение (danh từ) nghĩa là sự tiêu nước, tiêu thủy.

осушение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осуше́ние (phiên âm Latinh osušénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.