TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перетолкова́ть

thể hoàn thành
peretolkovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перетолкова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перетолкова́ть nghĩa là giải thích sai, xuyên tạc.

Nghĩa của перетолкова́ть

Động từ

  1. Giải thích sai, xuyên tạc, bóp méo, bẻ queo. + đối cách
    • он перетолкова́тьа́л мои́ слова́ по-сво́емуnó giải thích sai (bẻ queo, bóp méo, xuyên tạc) lời tôi theo cách của nó
  2. khẩu ngữ переговорить Nói chuyện, bàn luận, tán gẫu, gẫu chuyện, kháo.

Chia động từ перетолкова́ть

NgôiTương lai
яперетолку́ю
тыперетолку́ешь
он / она́ / оно́перетолку́ет
мыперетолку́ем
выперетолку́ете
они́перетолку́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перетолкова́л
Giống cái (она́)перетолкова́ла
Giống trung (оно́)перетолкова́ло
Số nhiều (они́)перетолкова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перетолку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перетолку́йте

Câu hỏi thường gặp

перетолковать nghĩa là gì?

перетолковать (động từ) nghĩa là giải thích sai, xuyên tạc.

перетолковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перетолкова́ть (phiên âm Latinh peretolkovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.