перетолкова́ть
Dấu sắc trên перетолкова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перетолкова́ть nghĩa là giải thích sai, xuyên tạc.
Nghĩa của перетолкова́ть
Động từ
- Giải thích sai, xuyên tạc, bóp méo, bẻ queo. + đối cách
- он перетолкова́тьа́л мои́ слова́ по-сво́емуnó giải thích sai (bẻ queo, bóp méo, xuyên tạc) lời tôi theo cách của nó
- khẩu ngữ переговорить Nói chuyện, bàn luận, tán gẫu, gẫu chuyện, kháo.
Chia động từ перетолкова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перетолку́ю |
| ты | перетолку́ешь |
| он / она́ / оно́ | перетолку́ет |
| мы | перетолку́ем |
| вы | перетолку́ете |
| они́ | перетолку́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перетолкова́л |
| Giống cái (она́) | перетолкова́ла |
| Giống trung (оно́) | перетолкова́ло |
| Số nhiều (они́) | перетолкова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перетолку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перетолку́йте |
Câu hỏi thường gặp
перетолковать nghĩa là gì?
перетолковать (động từ) nghĩa là giải thích sai, xuyên tạc.
перетолковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перетолкова́ть (phiên âm Latinh peretolkovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.